The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử tiếng Anh là gì?

quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử tiếng Anh là chimera /kaɪˈmɪərə/. Sinh vật thần thoại có thân dê, đuôi rắn và đầu sư tử, tượng trưng cho sự kỳ quái hoặc hỗn hợp các đặc điểm khác nhau.

Hình minh hoạ "quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử" tiếng Anh là "chimera"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

chimera

Danh từ
/kaɪˈmɪərə/

Ví dụ câu với quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử / chimera

  1. 1

    Trong truyện cổ tích, chimera thường là sinh vật đáng sợ.

    In fairy tales, a chimera is often depicted as a frightening creature.

  2. 2

    Các nhà khoa học đã nghiên cứu về các sinh vật chimera trong y học.

    Scientists have studied chimera organisms in medical research.

Ghi chú dùng từ quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử

Chimera là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sự pha trộn kỳ quái của các loài. Các từ liên quan: 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'hybrid' (hỗn hợp), 'monster' (quái vật).

Video minh hoạ quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử

Câu hỏi thường gặp về "quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử"

Quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử tiếng Anh là gì?

Quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử tiếng Anh là "chimera" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật thần thoại có thân dê, đuôi rắn và đầu sư tử, tượng trưng cho sự kỳ quái hoặc hỗn hợp các đặc điểm khác nhau.

"chimera" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"chimera" nghĩa tiếng Việt là "quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử". Chimera là sinh vật thần thoại tượng trưng cho sự pha trộn kỳ quái của các loài.

Phát âm "chimera" như thế nào?

"chimera" có phiên âm IPA /kaɪˈmɪərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "chimera"?

In fairy tales, a chimera is often depicted as a frightening creature. — Trong truyện cổ tích, chimera thường là sinh vật đáng sợ.