The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi cục thuế quận 1 tiếng Anh là gì?

chi cục thuế quận 1 tiếng Anh là tax branch of district 1 /tæks ˈbjʊroʊ ʌv ˈdɪstrɪkt 1/. Chi cục thuế quận 1 là cơ quan thuế quản lý thuế trên địa bàn quận 1.

Hình minh hoạ "chi cục thuế quận 1" tiếng Anh là "tax branch of district 1"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tax branch of district 1

Danh từ
/tæks ˈbjʊroʊ ʌv ˈdɪstrɪkt 1/

Ví dụ câu với chi cục thuế quận 1 / tax branch of district 1

  1. 1

    I went to the tax branch of district 1 to pay my taxes.

    Tôi đã đến chi cục thuế quận 1 để nộp thuế.

  2. 2

    The tax branch of district 1 is responsible for collecting taxes in that area.

    Chi cục thuế quận 1 chịu trách nhiệm thu thuế trong khu vực đó.

Ghi chú dùng từ chi cục thuế quận 1

Chi cục thuế quận 1 là cơ quan thuế cấp quận. Các thuật ngữ liên quan: 'tax office' (văn phòng thuế), 'tax collection' (thu thuế), 'district' (quận).

Video minh hoạ chi cục thuế quận 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi cục thuế quận 1

Câu hỏi thường gặp về "chi cục thuế quận 1"

Chi cục thuế quận 1 tiếng Anh là gì?

Chi cục thuế quận 1 tiếng Anh là "tax branch of district 1" (danh từ), nghĩa là: Chi cục thuế quận 1 là cơ quan thuế quản lý thuế trên địa bàn quận 1.

"tax branch of district 1" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tax branch of district 1" nghĩa tiếng Việt là "chi cục thuế quận 1". Chi cục thuế quận 1 là cơ quan thuế cấp quận.

Phát âm "tax branch of district 1" như thế nào?

"tax branch of district 1" có phiên âm IPA /tæks ˈbjʊroʊ ʌv ˈdɪstrɪkt 1/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tax branch of district 1"?

Tôi đã đến chi cục thuế quận 1 để nộp thuế. — I went to the tax branch of district 1 to pay my taxes.