Tiếng Việt
Ủy ban nhân dân quận 1 tiếng Anh là gì?
ủy ban nhân dân quận 1 tiếng Anh là District 1 People’s Committee /ˈdɪstrɪkt wʌn ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Ủy ban nhân dân quận 1 là cơ quan hành chính của quận 1, thành phố Hồ Chí Minh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
District 1 People’s Committee
Ví dụ câu với ủy ban nhân dân quận 1 / District 1 People’s Committee
- 1
Ủy ban nhân dân quận 1 tổ chức các hoạt động cộng đồng hàng năm.
The District 1 People’s Committee organizes annual community activities.
- 2
Các dự án phát triển của quận đều được phê duyệt bởi ủy ban.
Development projects in the district are approved by the committee.
Ghi chú dùng từ ủy ban nhân dân quận 1
Ủy ban nhân dân là cơ quan quản lý hành chính địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quận' (district), 'hành chính' (administration), 'phê duyệt' (approve).
Video minh hoạ ủy ban nhân dân quận 1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy ban nhân dân quận 1
Câu hỏi thường gặp về "ủy ban nhân dân quận 1"
Ủy ban nhân dân quận 1 tiếng Anh là gì?
Ủy ban nhân dân quận 1 tiếng Anh là "District 1 People’s Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban nhân dân quận 1 là cơ quan hành chính của quận 1, thành phố Hồ Chí Minh.
"District 1 People’s Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"District 1 People’s Committee" nghĩa tiếng Việt là "ủy ban nhân dân quận 1". Ủy ban nhân dân là cơ quan quản lý hành chính địa phương, liên quan đến các thuật ngữ như 'quận' (district), 'hành chính' (administration), 'phê duyệt' (approve).
Phát âm "District 1 People’s Committee" như thế nào?
"District 1 People’s Committee" có phiên âm IPA /ˈdɪstrɪkt wʌn ˈpiːpəlz kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "District 1 People’s Committee"?
The District 1 People’s Committee organizes annual community activities. — Ủy ban nhân dân quận 1 tổ chức các hoạt động cộng đồng hàng năm.