The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán ăn vặt tiếng Anh là gì?

quán ăn vặt tiếng Anh là snack bar /snæk bɑr/. Quán nhỏ bán đồ ăn nhẹ, thường là đồ ăn vặt như bánh, kẹo, đồ uống nhanh.

Hình minh hoạ "quán ăn vặt" tiếng Anh là "snack bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

snack bar

Danh từ
/snæk bɑr/

Ví dụ câu với quán ăn vặt / snack bar

  1. 1

    Tối nay chúng tôi đi quán ăn vặt gần trường học.

    Tonight, we went to a snack bar near the school.

  2. 2

    Quán ăn vặt này nổi tiếng với bánh tráng trộn.

    This snack bar is famous for its mixed rice paper.

Ghi chú dùng từ quán ăn vặt

Quán ăn vặt là nơi bán đồ ăn nhẹ, phổ biến để ăn nhanh hoặc tụ tập bạn bè. Các từ liên quan: 'food stall' (quầy bán đồ ăn), 'cafe' (quán cà phê), 'fast food' (thức ăn nhanh).

Video minh hoạ quán ăn vặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quán ăn vặt

Câu hỏi thường gặp về "quán ăn vặt"

Quán ăn vặt tiếng Anh là gì?

Quán ăn vặt tiếng Anh là "snack bar" (danh từ), nghĩa là: Quán nhỏ bán đồ ăn nhẹ, thường là đồ ăn vặt như bánh, kẹo, đồ uống nhanh.

"snack bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"snack bar" nghĩa tiếng Việt là "quán ăn vặt". Quán ăn vặt là nơi bán đồ ăn nhẹ, phổ biến để ăn nhanh hoặc tụ tập bạn bè.

Phát âm "snack bar" như thế nào?

"snack bar" có phiên âm IPA /snæk bɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "snack bar"?

Tonight, we went to a snack bar near the school. — Tối nay chúng tôi đi quán ăn vặt gần trường học.