Tiếng Việt
Thỏi tiếng Anh là gì?
thỏi tiếng Anh là bar /bɑːr/. Thanh dài, nhỏ, thường dùng để đong hoặc làm đồ trang sức, đồ chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bar
Ví dụ câu với thỏi / bar
- 1
Tôi mua một thỏi sô cô la để ăn vặt.
I bought a bar of chocolate to snack on.
- 2
Anh ấy cầm một thỏi vàng trong tay.
He is holding a bar of gold.
Ghi chú dùng từ thỏi
Thỏi thường dùng để chỉ các vật dài, nhỏ như thanh sô cô la hoặc vàng. Các từ liên quan: 'stick' (cây gậy), 'rod' (cái roi), 'slab' (mảng lớn).
Video minh hoạ thỏi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thỏi
Câu hỏi thường gặp về "thỏi"
Thỏi tiếng Anh là gì?
Thỏi tiếng Anh là "bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh dài, nhỏ, thường dùng để đong hoặc làm đồ trang sức, đồ chơi.
"bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bar" nghĩa tiếng Việt là "thỏi". Thỏi thường dùng để chỉ các vật dài, nhỏ như thanh sô cô la hoặc vàng.
Phát âm "bar" như thế nào?
"bar" có phiên âm IPA /bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bar"?
I bought a bar of chocolate to snack on. — Tôi mua một thỏi sô cô la để ăn vặt.