Tiếng Việt
Mã vạch tiếng Anh là gì?
mã vạch tiếng Anh là bar code /bɑr koʊd/. Mã vạch là một chuỗi các vạch đen và trắng song song, dùng để mã hóa thông tin sản phẩm hoặc dữ liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bar code
Ví dụ câu với mã vạch / bar code
- 1
Bạn cần quét mã vạch để thanh toán.
You need to scan the bar code to pay.
- 2
Mã vạch giúp quản lý hàng hóa dễ dàng hơn.
The bar code makes inventory management easier.
Ghi chú dùng từ mã vạch
Mã vạch là một dạng mã hóa dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan: barcode (mã vạch), scanner (máy quét), QR code (mã QR).
Video minh hoạ mã vạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mã vạch
Câu hỏi thường gặp về "mã vạch"
Mã vạch tiếng Anh là gì?
Mã vạch tiếng Anh là "bar code" (danh từ), nghĩa là: Mã vạch là một chuỗi các vạch đen và trắng song song, dùng để mã hóa thông tin sản phẩm hoặc dữ liệu khác.
"bar code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bar code" nghĩa tiếng Việt là "mã vạch". Mã vạch là một dạng mã hóa dữ liệu.
Phát âm "bar code" như thế nào?
"bar code" có phiên âm IPA /bɑr koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bar code"?
You need to scan the bar code to pay. — Bạn cần quét mã vạch để thanh toán.