Tiếng Việt
Quần áo giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
quần áo giữ nhiệt tiếng Anh là thermal clothing /ˈθɜrməl ˈkloʊðɪŋ/. Quần áo giữ nhiệt là loại trang phục được thiết kế để giữ nhiệt cho cơ thể trong thời tiết lạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal clothing
Ví dụ câu với quần áo giữ nhiệt / thermal clothing
- 1
Tôi đã mua một bộ quần áo giữ nhiệt để đi leo núi mùa đông.
I bought a set of thermal clothing for winter mountain climbing.
- 2
Quần áo giữ nhiệt giúp tôi cảm thấy ấm hơn trong mùa đông.
Thermal clothing helps me feel warmer during winter.
Ghi chú dùng từ quần áo giữ nhiệt
Quần áo giữ nhiệt là loại trang phục cách nhiệt, giúp giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'insulation' (cách nhiệt), 'layering' (làm lớp), và 'thermal wear' (đồ giữ nhiệt).
Video minh hoạ quần áo giữ nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo giữ nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "quần áo giữ nhiệt"
Quần áo giữ nhiệt tiếng Anh là gì?
Quần áo giữ nhiệt tiếng Anh là "thermal clothing" (danh từ), nghĩa là: Quần áo giữ nhiệt là loại trang phục được thiết kế để giữ nhiệt cho cơ thể trong thời tiết lạnh.
"thermal clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo giữ nhiệt". Quần áo giữ nhiệt là loại trang phục cách nhiệt, giúp giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh.
Phát âm "thermal clothing" như thế nào?
"thermal clothing" có phiên âm IPA /ˈθɜrməl ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal clothing"?
I bought a set of thermal clothing for winter mountain climbing. — Tôi đã mua một bộ quần áo giữ nhiệt để đi leo núi mùa đông.