The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần áo kín đáo tiếng Anh là gì?

quần áo kín đáo tiếng Anh là modest clothing /ˈmɑdɪst ˈkloʊðɪŋ/. Quần áo kín đáo là loại trang phục phù hợp, không hở hang, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân.

Hình minh hoạ "quần áo kín đáo" tiếng Anh là "modest clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

modest clothing

Danh từ
/ˈmɑdɪst ˈkloʊðɪŋ/

Ví dụ câu với quần áo kín đáo / modest clothing

  1. 1

    She always wears modest clothing to work.

    Cô ấy luôn mặc quần áo kín đáo khi đi làm.

  2. 2

    His modest clothing reflected his humble personality.

    Quần áo kín đáo của anh ấy phản ánh tính cách khiêm tốn.

Ghi chú dùng từ quần áo kín đáo

Quần áo kín đáo thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân. Các từ liên quan: 'conservative clothing' (quần áo truyền thống), 'formal wear' (đồ trang trọng), 'casual attire' (quần áo thường ngày).

Video minh hoạ quần áo kín đáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần áo kín đáo

Câu hỏi thường gặp về "quần áo kín đáo"

Quần áo kín đáo tiếng Anh là gì?

Quần áo kín đáo tiếng Anh là "modest clothing" (danh từ), nghĩa là: Quần áo kín đáo là loại trang phục phù hợp, không hở hang, thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân.

"modest clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"modest clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo kín đáo". Quần áo kín đáo thể hiện sự lịch sự và tôn trọng bản thân.

Phát âm "modest clothing" như thế nào?

"modest clothing" có phiên âm IPA /ˈmɑdɪst ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "modest clothing"?

Cô ấy luôn mặc quần áo kín đáo khi đi làm. — She always wears modest clothing to work.