Tiếng Việt
Quần áo lót tiếng Anh là gì?
quần áo lót tiếng Anh là underwear /ˈʌndərˌwɛr/. quần áo mặc bên trong để che phủ phần kín đáo của cơ thể, như quần lót, áo lót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underwear
Ví dụ câu với quần áo lót / underwear
- 1
Tôi cần mua một chiếc quần lót mới.
I need to buy a new pair of underwear.
- 2
Cô ấy đã để quần áo lót của mình trong tủ quần áo.
She kept her underwear in the wardrobe.
Ghi chú dùng từ quần áo lót
Quần áo lót là loại quần áo dùng để mặc bên trong, giúp giữ vệ sinh và thoải mái. Các từ liên quan gồm có 'lingerie' (đồ lót nữ), 'boxers' (quần lót nam), 'briefs' (quần sịp).
Video minh hoạ quần áo lót
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo lót
Câu hỏi thường gặp về "quần áo lót"
Quần áo lót tiếng Anh là gì?
Quần áo lót tiếng Anh là "underwear" (danh từ), nghĩa là: quần áo mặc bên trong để che phủ phần kín đáo của cơ thể, như quần lót, áo lót.
"underwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underwear" nghĩa tiếng Việt là "quần áo lót". Quần áo lót là loại quần áo dùng để mặc bên trong, giúp giữ vệ sinh và thoải mái.
Phát âm "underwear" như thế nào?
"underwear" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underwear"?
I need to buy a new pair of underwear. — Tôi cần mua một chiếc quần lót mới.