Tiếng Việt
Quần áo cũ tiếng Anh là gì?
quần áo cũ tiếng Anh là second-hand clothes /ˈsɛkənd-hænd ˈkloʊðz/. Quần áo đã qua sử dụng, thường được bán hoặc trao đổi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second-hand clothes
Ví dụ câu với quần áo cũ / second-hand clothes
- 1
Tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm tiền.
I bought second-hand clothes to save money.
- 2
Cửa hàng này chuyên bán quần áo cũ chất lượng cao.
This store specializes in selling high-quality second-hand clothes.
Ghi chú dùng từ quần áo cũ
Quần áo cũ là đồ đã qua sử dụng, thường được mua bán lại. Các từ liên quan: 'thrift store' (cửa hàng bán đồ cũ), 'pre-owned' (đã qua sử dụng), 'vintage' (đồ cổ, có giá trị lịch sử hoặc thời trang).
Video minh hoạ quần áo cũ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo cũ
Câu hỏi thường gặp về "quần áo cũ"
Quần áo cũ tiếng Anh là gì?
Quần áo cũ tiếng Anh là "second-hand clothes" (danh từ), nghĩa là: Quần áo đã qua sử dụng, thường được bán hoặc trao đổi lại.
"second-hand clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second-hand clothes" nghĩa tiếng Việt là "quần áo cũ". Quần áo cũ là đồ đã qua sử dụng, thường được mua bán lại.
Phát âm "second-hand clothes" như thế nào?
"second-hand clothes" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd-hænd ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second-hand clothes"?
I bought second-hand clothes to save money. — Tôi mua quần áo cũ để tiết kiệm tiền.