Tiếng Việt
Quần áo may đo tiếng Anh là gì?
quần áo may đo tiếng Anh là tailored clothing /ˈteɪlərd ˈkloʊðɪŋ/. Quần áo được thiết kế và may theo số đo riêng của người mặc, phù hợp về kích cỡ và phong cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tailored clothing
Ví dụ câu với quần áo may đo / tailored clothing
- 1
Tôi đã mua một bộ quần áo may đo để phù hợp hoàn hảo với dáng người của mình.
She ordered a tailored suit for her wedding.
- 2
Quần áo may đo thường đắt hơn so với quần áo mua sẵn nhưng mang lại cảm giác thoải mái hơn.
He prefers tailored clothing because it fits better.
Ghi chú dùng từ quần áo may đo
Quần áo may đo là loại quần áo được thiết kế riêng theo số đo của từng người, khác với quần áo may sẵn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'custom-made' (được làm theo yêu cầu), 'bespoke' (được làm riêng), và 'fitting' (lấy số đo để thử).
Video minh hoạ quần áo may đo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo may đo
Câu hỏi thường gặp về "quần áo may đo"
Quần áo may đo tiếng Anh là gì?
Quần áo may đo tiếng Anh là "tailored clothing" (danh từ), nghĩa là: Quần áo được thiết kế và may theo số đo riêng của người mặc, phù hợp về kích cỡ và phong cách.
"tailored clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tailored clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo may đo". Quần áo may đo là loại quần áo được thiết kế riêng theo số đo của từng người, khác với quần áo may sẵn.
Phát âm "tailored clothing" như thế nào?
"tailored clothing" có phiên âm IPA /ˈteɪlərd ˈkloʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tailored clothing"?
She ordered a tailored suit for her wedding. — Tôi đã mua một bộ quần áo may đo để phù hợp hoàn hảo với dáng người của mình.