The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần áo may sẵn tiếng Anh là gì?

quần áo may sẵn tiếng Anh là off-the-rack clothing /ɒf-ðə-ræk ˈkləʊðɪŋ/. Quần áo đã được may sẵn và bán tại cửa hàng, không tùy chỉnh theo yêu cầu riêng.

Hình minh hoạ "quần áo may sẵn" tiếng Anh là "off-the-rack clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

off-the-rack clothing

Danh từ
/ɒf-ðə-ræk ˈkləʊðɪŋ/

Ví dụ câu với quần áo may sẵn / off-the-rack clothing

  1. 1

    Tôi mua một chiếc áo sơ mi off-the-rack từ cửa hàng thời trang.

    I bought an off-the-rack shirt from the fashion store.

  2. 2

    Quần áo may sẵn thường rẻ hơn so với may đo riêng.

    Off-the-rack clothing is usually cheaper than custom-made apparel.

Ghi chú dùng từ quần áo may sẵn

Quần áo may sẵn là loại quần áo được sản xuất hàng loạt và bán sẵn trong các cửa hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'ready-to-wear' (sẵn sàng mặc), 'tailor-made' (may đo riêng), 'retail clothing' (quần áo bán lẻ).

Video minh hoạ quần áo may sẵn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần áo may sẵn

Câu hỏi thường gặp về "quần áo may sẵn"

Quần áo may sẵn tiếng Anh là gì?

Quần áo may sẵn tiếng Anh là "off-the-rack clothing" (danh từ), nghĩa là: Quần áo đã được may sẵn và bán tại cửa hàng, không tùy chỉnh theo yêu cầu riêng.

"off-the-rack clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"off-the-rack clothing" nghĩa tiếng Việt là "quần áo may sẵn". Quần áo may sẵn là loại quần áo được sản xuất hàng loạt và bán sẵn trong các cửa hàng.

Phát âm "off-the-rack clothing" như thế nào?

"off-the-rack clothing" có phiên âm IPA /ɒf-ðə-ræk ˈkləʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "off-the-rack clothing"?

I bought an off-the-rack shirt from the fashion store. — Tôi mua một chiếc áo sơ mi off-the-rack từ cửa hàng thời trang.