Tiếng Việt
Quần áo ngủ tiếng Anh là gì?
quần áo ngủ tiếng Anh là sleepwear /ˈsliːpˌwɛr/. Đồ dùng để mặc khi đi ngủ, thường là quần áo thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sleepwear
Ví dụ câu với quần áo ngủ / sleepwear
- 1
Tôi thích mặc quần áo ngủ thoải mái vào cuối tuần.
I like to wear comfortable sleepwear on weekends.
- 2
Cô ấy mua một bộ quần áo ngủ mới để dùng trong kỳ nghỉ.
She bought a new set of sleepwear for the vacation.
Ghi chú dùng từ quần áo ngủ
Quần áo ngủ là loại trang phục dành cho việc nghỉ ngơi. Các từ liên quan: pajamas (bộ đồ ngủ), nightwear (đồ ngủ ban đêm), loungewear (đồ thoải mái để thư giãn).
Video minh hoạ quần áo ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo ngủ
Câu hỏi thường gặp về "quần áo ngủ"
Quần áo ngủ tiếng Anh là gì?
Quần áo ngủ tiếng Anh là "sleepwear" (danh từ), nghĩa là: Đồ dùng để mặc khi đi ngủ, thường là quần áo thoải mái.
"sleepwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sleepwear" nghĩa tiếng Việt là "quần áo ngủ". Quần áo ngủ là loại trang phục dành cho việc nghỉ ngơi.
Phát âm "sleepwear" như thế nào?
"sleepwear" có phiên âm IPA /ˈsliːpˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sleepwear"?
I like to wear comfortable sleepwear on weekends. — Tôi thích mặc quần áo ngủ thoải mái vào cuối tuần.