The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ ngủ nữ tiếng Anh là gì?

đồ ngủ nữ tiếng Anh là women's sleepwear /ˈwɪmɪnz ˈsliːpwɛər/. Đồ mặc để đi ngủ dành cho phụ nữ.

Hình minh hoạ "đồ ngủ nữ" tiếng Anh là "women's sleepwear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

women's sleepwear

Danh từ
/ˈwɪmɪnz ˈsliːpwɛər/

Ví dụ câu với đồ ngủ nữ / women's sleepwear

  1. 1

    Cô ấy mua bộ đồ ngủ nữ mới để cảm thấy thoải mái hơn khi đi ngủ.

    She bought new women's sleepwear to feel more comfortable at night.

  2. 2

    Bộ đồ ngủ nữ này làm từ vải cotton mềm mại.

    This women's sleepwear is made from soft cotton fabric.

Ghi chú dùng từ đồ ngủ nữ

Đồ ngủ nữ là loại quần áo dành cho phụ nữ khi đi ngủ. Các từ liên quan: pajamas (bộ đồ ngủ), nightwear (đồ ngủ ban đêm), loungewear (đồ mặc thoải mái).

Video minh hoạ đồ ngủ nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ ngủ nữ

Câu hỏi thường gặp về "đồ ngủ nữ"

Đồ ngủ nữ tiếng Anh là gì?

Đồ ngủ nữ tiếng Anh là "women's sleepwear" (danh từ), nghĩa là: Đồ mặc để đi ngủ dành cho phụ nữ.

"women's sleepwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"women's sleepwear" nghĩa tiếng Việt là "đồ ngủ nữ". Đồ ngủ nữ là loại quần áo dành cho phụ nữ khi đi ngủ.

Phát âm "women's sleepwear" như thế nào?

"women's sleepwear" có phiên âm IPA /ˈwɪmɪnz ˈsliːpwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "women's sleepwear"?

She bought new women's sleepwear to feel more comfortable at night. — Cô ấy mua bộ đồ ngủ nữ mới để cảm thấy thoải mái hơn khi đi ngủ.