Tiếng Việt
Quần áo tang tiếng Anh là gì?
quần áo tang tiếng Anh là mourning clothes /ˈmɔrnɪŋ ˈkloʊðz/. quần áo dùng để tang lễ, thể hiện sự tiếc thương người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mourning clothes
Ví dụ câu với quần áo tang / mourning clothes
- 1
He wore mourning clothes to the funeral.
Anh ấy đã mặc quần áo tang trong đám tang.
- 2
Mourning clothes are usually black.
Quần áo tang thường là màu đen.
Ghi chú dùng từ quần áo tang
Quần áo tang là trang phục đặc biệt để thể hiện sự tiếc thương. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'bereavement' (sự mất mát), 'black attire' (trang phục màu đen).
Video minh hoạ quần áo tang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần áo tang
Câu hỏi thường gặp về "quần áo tang"
Quần áo tang tiếng Anh là gì?
Quần áo tang tiếng Anh là "mourning clothes" (danh từ), nghĩa là: quần áo dùng để tang lễ, thể hiện sự tiếc thương người đã khuất.
"mourning clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mourning clothes" nghĩa tiếng Việt là "quần áo tang". Quần áo tang là trang phục đặc biệt để thể hiện sự tiếc thương.
Phát âm "mourning clothes" như thế nào?
"mourning clothes" có phiên âm IPA /ˈmɔrnɪŋ ˈkloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mourning clothes"?
Anh ấy đã mặc quần áo tang trong đám tang. — He wore mourning clothes to the funeral.