Tiếng Việt
Quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ tiếng Anh là gì?
quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ tiếng Anh là small cafe //smɔːl kæˈfeɪ//. Quán cà phê nhỏ cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ, thường là nơi gặp gỡ thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
small cafe
Ví dụ câu với quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ / small cafe
- 1
Tôi thường đến quán cà phê nhỏ gần nhà để thư giãn.
I often go to the small cafe near my house to relax.
- 2
Chúng tôi đã gặp nhau tại quán cà phê nhỏ để thảo luận dự án.
We met at the small cafe to discuss the project.
Ghi chú dùng từ quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ
Quán cà phê nhỏ là nơi phục vụ đồ uống nhẹ và thức ăn nhanh, phù hợp cho các cuộc gặp gỡ thân mật. Các từ liên quan: 'café' (quán cà phê), 'coffee shop' (quán cà phê), 'snack' (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ
Câu hỏi thường gặp về "quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ"
Quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ tiếng Anh là gì?
Quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ tiếng Anh là "small cafe" (danh từ), nghĩa là: Quán cà phê nhỏ cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ, thường là nơi gặp gỡ thân mật.
"small cafe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"small cafe" nghĩa tiếng Việt là "quán cà phê nhỏ phục vụ đồ ăn và đồ uống nhẹ". Quán cà phê nhỏ là nơi phục vụ đồ uống nhẹ và thức ăn nhanh, phù hợp cho các cuộc gặp gỡ thân mật.
Phát âm "small cafe" như thế nào?
"small cafe" có phiên âm IPA //smɔːl kæˈfeɪ//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "small cafe"?
I often go to the small cafe near my house to relax. — Tôi thường đến quán cà phê nhỏ gần nhà để thư giãn.