The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán xá tiếng Anh là gì?

Quán xá tiếng Anh là Shops and eateries /ʃɒps ənd ˈiːtəriz/. Các nơi bán hàng hoặc phục vụ ăn uống như quán ăn, quán cà phê, cửa hàng tạp hóa.

Hình minh hoạ "Quán xá" tiếng Anh là "Shops and eateries"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shops and eateries

Danh từ
/ʃɒps ənd ˈiːtəriz/

Ví dụ câu với Quán xá / Shops and eateries

  1. 1

    Tôi thường ghé quán cà phê gần nhà để thưởng thức cà phê sáng.

    I often visit the coffee shop near my house to enjoy my morning coffee.

  2. 2

    Các quán xá trong khu phố này rất đa dạng và phong phú.

    The shops and eateries in this neighborhood are very diverse and plentiful.

Ghi chú dùng từ Quán xá

Quán xá chỉ các địa điểm bán hàng hoặc dịch vụ ăn uống, như quán ăn, quán cà phê, cửa hàng tạp hóa. Các từ liên quan gồm 'cửa hàng' (store), 'quán ăn' (restaurant), 'quán cà phê' (coffee shop).

Video minh hoạ Quán xá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Quán xá

Câu hỏi thường gặp về "Quán xá"

Quán xá tiếng Anh là gì?

Quán xá tiếng Anh là "Shops and eateries" (danh từ), nghĩa là: Các nơi bán hàng hoặc phục vụ ăn uống như quán ăn, quán cà phê, cửa hàng tạp hóa.

"Shops and eateries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shops and eateries" nghĩa tiếng Việt là "Quán xá". Quán xá chỉ các địa điểm bán hàng hoặc dịch vụ ăn uống, như quán ăn, quán cà phê, cửa hàng tạp hóa.

Phát âm "Shops and eateries" như thế nào?

"Shops and eateries" có phiên âm IPA /ʃɒps ənd ˈiːtəriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shops and eateries"?

I often visit the coffee shop near my house to enjoy my morning coffee. — Tôi thường ghé quán cà phê gần nhà để thưởng thức cà phê sáng.