Tiếng Việt
Quán net tiếng Anh là gì?
quán net tiếng Anh là internet café /ˈɪntərˌnɛt café/. Cửa hàng cung cấp dịch vụ truy cập Internet và máy tính cho khách hàng chơi game hoặc lướt web.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internet café
Ví dụ câu với quán net / internet café
- 1
Tôi thường đến quán net sau giờ học để chơi game cùng bạn bè.
I usually go to the internet café after school to play games with my friends.
- 2
Quán net này có nhiều máy tính mới và tốc độ internet nhanh.
This internet café has many new computers and fast internet speed.
Ghi chú dùng từ quán net
Quán net là nơi công cộng để truy cập Internet, thường dành cho giới trẻ chơi game hoặc lướt web. Các từ liên quan: 'cybercafé' (quán cà phê internet), 'gaming center' (trung tâm chơi game), 'Wi-Fi hotspot' (điểm phát Wi-Fi).
Video minh hoạ quán net
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán net
Câu hỏi thường gặp về "quán net"
Quán net tiếng Anh là gì?
Quán net tiếng Anh là "internet café" (danh từ), nghĩa là: Cửa hàng cung cấp dịch vụ truy cập Internet và máy tính cho khách hàng chơi game hoặc lướt web.
"internet café" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internet café" nghĩa tiếng Việt là "quán net". Quán net là nơi công cộng để truy cập Internet, thường dành cho giới trẻ chơi game hoặc lướt web.
Phát âm "internet café" như thế nào?
"internet café" có phiên âm IPA /ˈɪntərˌnɛt café/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internet café"?
I usually go to the internet café after school to play games with my friends. — Tôi thường đến quán net sau giờ học để chơi game cùng bạn bè.