Tiếng Việt
Quần cư tiếng Anh là gì?
quần cư tiếng Anh là settlement /ˈsɛtlmənt/. Khu định cư hoặc nơi sinh sống của một cộng đồng người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settlement
Ví dụ câu với quần cư / settlement
- 1
Họ đã xây dựng một quần cư mới gần thành phố.
They built a new settlement near the city.
- 2
Quần cư này chủ yếu dành cho các gia đình nông thôn.
This settlement is mainly for rural families.
Ghi chú dùng từ quần cư
Quần cư là nơi cư trú của một cộng đồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'community' (cộng đồng), 'village' (làng), 'colony' (đồn điền).
Video minh hoạ quần cư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quần cư
Câu hỏi thường gặp về "quần cư"
Quần cư tiếng Anh là gì?
Quần cư tiếng Anh là "settlement" (danh từ), nghĩa là: Khu định cư hoặc nơi sinh sống của một cộng đồng người.
"settlement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settlement" nghĩa tiếng Việt là "quần cư". Quần cư là nơi cư trú của một cộng đồng, liên quan đến các thuật ngữ như 'community' (cộng đồng), 'village' (làng), 'colony' (đồn điền).
Phát âm "settlement" như thế nào?
"settlement" có phiên âm IPA /ˈsɛtlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settlement"?
They built a new settlement near the city. — Họ đã xây dựng một quần cư mới gần thành phố.