The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần nỉ tiếng Anh là gì?

Quần nỉ tiếng Anh là Sweatpants /ˈswɛtpænts/. Quần thể thao làm bằng vải nỉ, thường mặc để tập thể dục hoặc thoải mái hàng ngày.

Hình minh hoạ "Quần nỉ" tiếng Anh là "Sweatpants"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sweatpants

Danh từ
/ˈswɛtpænts/

Ví dụ câu với Quần nỉ / Sweatpants

  1. 1

    Tôi thích mặc quần nỉ khi ở nhà.

    I like to wear sweatpants at home.

  2. 2

    Anh ấy mua một chiếc quần nỉ mới để đi tập gym.

    He bought a new pair of sweatpants for the gym.

Ghi chú dùng từ Quần nỉ

Quần nỉ là loại quần thể thao thoải mái, thường làm bằng vải nỉ. Các từ liên quan: 'athletic wear' (đồ thể thao), 'tracksuit' (bộ đồ chạy bộ), 'loungewear' (đồ thoải mái để ở nhà).

Video minh hoạ Quần nỉ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần nỉ

Câu hỏi thường gặp về "Quần nỉ"

Quần nỉ tiếng Anh là gì?

Quần nỉ tiếng Anh là "Sweatpants" (danh từ), nghĩa là: Quần thể thao làm bằng vải nỉ, thường mặc để tập thể dục hoặc thoải mái hàng ngày.

"Sweatpants" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sweatpants" nghĩa tiếng Việt là "Quần nỉ". Quần nỉ là loại quần thể thao thoải mái, thường làm bằng vải nỉ.

Phát âm "Sweatpants" như thế nào?

"Sweatpants" có phiên âm IPA /ˈswɛtpænts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sweatpants"?

I like to wear sweatpants at home. — Tôi thích mặc quần nỉ khi ở nhà.