The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần lót nam tiếng Anh là gì?

quần lót nam tiếng Anh là men's underwear /mɛnz ˈʌndərˌwɛr/. Quần lót dành cho nam giới, mặc trong để giữ vệ sinh và thoải mái.

Hình minh hoạ "quần lót nam" tiếng Anh là "men's underwear"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

men's underwear

Danh từ
/mɛnz ˈʌndərˌwɛr/

Ví dụ câu với quần lót nam / men's underwear

  1. 1

    Anh ấy mua một chiếc quần lót nam mới.

    He bought a new pair of men's underwear.

  2. 2

    Quần lót nam thường làm bằng cotton để thoáng khí.

    Men's underwear is often made of cotton for breathability.

Ghi chú dùng từ quần lót nam

Quần lót nam là loại đồ nội y dành riêng cho nam giới. Các từ liên quan: 'boxers' (quần lót dài), 'briefs' (quần lót kiểu dáng ngắn), 'underwear' (đồ lót).

Video minh hoạ quần lót nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quần lót nam

Câu hỏi thường gặp về "quần lót nam"

Quần lót nam tiếng Anh là gì?

Quần lót nam tiếng Anh là "men's underwear" (danh từ), nghĩa là: Quần lót dành cho nam giới, mặc trong để giữ vệ sinh và thoải mái.

"men's underwear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"men's underwear" nghĩa tiếng Việt là "quần lót nam". Quần lót nam là loại đồ nội y dành riêng cho nam giới.

Phát âm "men's underwear" như thế nào?

"men's underwear" có phiên âm IPA /mɛnz ˈʌndərˌwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "men's underwear"?

He bought a new pair of men's underwear. — Anh ấy mua một chiếc quần lót nam mới.