The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quản lý thị trường tiếng Anh là gì?

quản lý thị trường tiếng Anh là market surveillance /ˈmɑːkɪt səˈveɪləns/. Hoạt động giám sát và kiểm soát thị trường để đảm bảo tính công bằng và hợp pháp.

Hình minh hoạ "quản lý thị trường" tiếng Anh là "market surveillance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

market surveillance

Danh từ
/ˈmɑːkɪt səˈveɪləns/

Ví dụ câu với quản lý thị trường / market surveillance

  1. 1

    Cơ quan quản lý thị trường đã phát hiện nhiều vi phạm trong đợt kiểm tra mới nhất.

    Market surveillance helps prevent illegal trading activities.

  2. 2

    Chúng tôi cần tăng cường quản lý thị trường để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

    Strengthening market surveillance is essential for consumer protection.

Ghi chú dùng từ quản lý thị trường

Quản lý thị trường là quá trình giám sát các hoạt động kinh doanh để đảm bảo tuân thủ pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ), và 'enforcement' (thi hành pháp luật).

Video minh hoạ quản lý thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quản lý thị trường

Câu hỏi thường gặp về "quản lý thị trường"

Quản lý thị trường tiếng Anh là gì?

Quản lý thị trường tiếng Anh là "market surveillance" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giám sát và kiểm soát thị trường để đảm bảo tính công bằng và hợp pháp.

"market surveillance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"market surveillance" nghĩa tiếng Việt là "quản lý thị trường". Quản lý thị trường là quá trình giám sát các hoạt động kinh doanh để đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Phát âm "market surveillance" như thế nào?

"market surveillance" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt səˈveɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "market surveillance"?

Market surveillance helps prevent illegal trading activities. — Cơ quan quản lý thị trường đã phát hiện nhiều vi phạm trong đợt kiểm tra mới nhất.