The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cục quản lý thị trường tiếng Anh là gì?

cục quản lý thị trường tiếng Anh là department of market surveillance /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɑrkət sərˈveɪləns/. Cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và kiểm tra thị trường để đảm bảo tuân thủ pháp luật về thương mại và hàng hóa.

Hình minh hoạ "cục quản lý thị trường" tiếng Anh là "department of market surveillance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

department of market surveillance

Danh từ
/dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɑrkət sərˈveɪləns/

Ví dụ câu với cục quản lý thị trường / department of market surveillance

  1. 1

    Cục quản lý thị trường đã kiểm tra các cửa hàng để đảm bảo không có hàng giả.

    The department of market surveillance checked the stores to ensure there were no counterfeit goods.

  2. 2

    Các doanh nghiệp phải hợp tác với cục quản lý thị trường để tránh bị xử phạt.

    Businesses must cooperate with the department of market surveillance to avoid penalties.

Ghi chú dùng từ cục quản lý thị trường

Cục quản lý thị trường là cơ quan kiểm tra, giám sát hoạt động thương mại. Các thuật ngữ liên quan: 'kiểm tra thị trường' (market inspection), 'hàng giả' (counterfeit goods), 'xử phạt' (penalty).

Video minh hoạ cục quản lý thị trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cục quản lý thị trường

Câu hỏi thường gặp về "cục quản lý thị trường"

Cục quản lý thị trường tiếng Anh là gì?

Cục quản lý thị trường tiếng Anh là "department of market surveillance" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và kiểm tra thị trường để đảm bảo tuân thủ pháp luật về thương mại và hàng hóa.

"department of market surveillance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"department of market surveillance" nghĩa tiếng Việt là "cục quản lý thị trường". Cục quản lý thị trường là cơ quan kiểm tra, giám sát hoạt động thương mại.

Phát âm "department of market surveillance" như thế nào?

"department of market surveillance" có phiên âm IPA /dɪˈpɑrtmənt ʌv ˈmɑrkət sərˈveɪləns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "department of market surveillance"?

The department of market surveillance checked the stores to ensure there were no counterfeit goods. — Cục quản lý thị trường đã kiểm tra các cửa hàng để đảm bảo không có hàng giả.