Tiếng Việt
Quan ngại sâu sắc tiếng Anh là gì?
quan ngại sâu sắc tiếng Anh là Deep concern /dip kənˈsɜrn/. Sự lo lắng hoặc bận tâm rất lớn về một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deep concern
Ví dụ câu với quan ngại sâu sắc / Deep concern
- 1
Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại sâu sắc về tác động của dự án mới đến môi trường.
We expressed deep concern about the impact of the new project on the environment.
- 2
Các nhà lãnh đạo đã thảo luận về những quan ngại sâu sắc liên quan đến an ninh quốc gia.
The leaders discussed deep concerns related to national security.
Ghi chú dùng từ quan ngại sâu sắc
Quan ngại sâu sắc thể hiện mức độ lo lắng cao về một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'anxiety' (lo lắng), 'worry' (lo âu), và 'apprehension' (sự lo ngại).
Video minh hoạ quan ngại sâu sắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan ngại sâu sắc
Câu hỏi thường gặp về "quan ngại sâu sắc"
Quan ngại sâu sắc tiếng Anh là gì?
Quan ngại sâu sắc tiếng Anh là "Deep concern" (danh từ), nghĩa là: Sự lo lắng hoặc bận tâm rất lớn về một vấn đề hoặc tình huống.
"Deep concern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deep concern" nghĩa tiếng Việt là "quan ngại sâu sắc". Quan ngại sâu sắc thể hiện mức độ lo lắng cao về một vấn đề.
Phát âm "Deep concern" như thế nào?
"Deep concern" có phiên âm IPA /dip kənˈsɜrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deep concern"?
We expressed deep concern about the impact of the new project on the environment. — Chúng tôi bày tỏ sự quan ngại sâu sắc về tác động của dự án mới đến môi trường.