Tiếng Việt
Quận nội thành tiếng Anh là gì?
Quận nội thành tiếng Anh là Urban district /ˈɜːbən ˈdɪstrɪkt/. Quận nội thành là khu vực trung tâm của thành phố, nơi tập trung nhiều hoạt động thương mại và hành chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Urban district
Ví dụ câu với Quận nội thành / Urban district
- 1
The urban district is bustling with activity.
Quận nội thành nhộn nhịp với các hoạt động sôi động.
- 2
Many government offices are located in the urban district.
Nhiều văn phòng chính phủ nằm trong quận nội thành.
Ghi chú dùng từ Quận nội thành
Quận nội thành là phần trung tâm của thành phố, liên quan đến các thuật ngữ như 'downtown' (phố trung tâm), 'city center' (trung tâm thành phố), và 'metropolitan area' (vùng đô thị).
Video minh hoạ Quận nội thành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quận nội thành
Câu hỏi thường gặp về "Quận nội thành"
Quận nội thành tiếng Anh là gì?
Quận nội thành tiếng Anh là "Urban district" (danh từ), nghĩa là: Quận nội thành là khu vực trung tâm của thành phố, nơi tập trung nhiều hoạt động thương mại và hành chính.
"Urban district" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Urban district" nghĩa tiếng Việt là "Quận nội thành". Quận nội thành là phần trung tâm của thành phố, liên quan đến các thuật ngữ như 'downtown' (phố trung tâm), 'city center' (trung tâm thành phố), và 'metropolitan area' (vùng đô thị).
Phát âm "Urban district" như thế nào?
"Urban district" có phiên âm IPA /ˈɜːbən ˈdɪstrɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Urban district"?
Quận nội thành nhộn nhịp với các hoạt động sôi động. — The urban district is bustling with activity.