The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân quản tiếng Anh là gì?

quân quản tiếng Anh là military governance /ˌmɪlɪˈtɛri ˈɡʌvərnəns/. Chế độ quản lý của quân đội hoặc chính quyền quân sự.

Hình minh hoạ "quân quản" tiếng Anh là "military governance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military governance

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri ˈɡʌvərnəns/

Ví dụ câu với quân quản / military governance

  1. 1

    Chính phủ đã áp dụng quân quản để duy trì trật tự trong khu vực.

    The government imposed military governance to maintain order in the area.

  2. 2

    Quân quản kéo dài trong nhiều tháng sau cuộc chiến tranh.

    Military governance lasted for several months after the war.

Ghi chú dùng từ quân quản

Quân quản là hình thức quản lý do quân đội thực hiện, thường trong thời kỳ khủng hoảng hoặc chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'martial law' (tình trạng thiết quân luật), 'military rule' (chế độ quân sự), và 'military authority' (quyền lực quân sự).

Video minh hoạ quân quản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quân quản

Câu hỏi thường gặp về "quân quản"

Quân quản tiếng Anh là gì?

Quân quản tiếng Anh là "military governance" (danh từ), nghĩa là: Chế độ quản lý của quân đội hoặc chính quyền quân sự.

"military governance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military governance" nghĩa tiếng Việt là "quân quản". Quân quản là hình thức quản lý do quân đội thực hiện, thường trong thời kỳ khủng hoảng hoặc chiến tranh.

Phát âm "military governance" như thế nào?

"military governance" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri ˈɡʌvərnəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military governance"?

The government imposed military governance to maintain order in the area. — Chính phủ đã áp dụng quân quản để duy trì trật tự trong khu vực.