Tiếng Việt
Quán quân tiếng Anh là gì?
quán quân tiếng Anh là champion /ˈtʃæmpiən/. Người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
champion
Ví dụ câu với quán quân / champion
- 1
Anh ấy là quán quân trong cuộc thi chạy marathon.
He is the champion in the marathon race.
- 2
Cô ấy đã trở thành quán quân của giải đấu cờ vua.
She became the champion of the chess tournament.
Ghi chú dùng từ quán quân
Quán quân là người chiến thắng cuối cùng trong một cuộc thi. Các từ liên quan: 'winner' (người chiến thắng), 'victor' (người chiến thắng), 'titleholder' (người giữ danh hiệu).
Video minh hoạ quán quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quán quân
Câu hỏi thường gặp về "quán quân"
Quán quân tiếng Anh là gì?
Quán quân tiếng Anh là "champion" (danh từ), nghĩa là: Người chiến thắng trong một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"champion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"champion" nghĩa tiếng Việt là "quán quân". Quán quân là người chiến thắng cuối cùng trong một cuộc thi.
Phát âm "champion" như thế nào?
"champion" có phiên âm IPA /ˈtʃæmpiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "champion"?
He is the champion in the marathon race. — Anh ấy là quán quân trong cuộc thi chạy marathon.