The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quần tất lưới tiếng Anh là gì?

Quần tất lưới tiếng Anh là Fishnet tights /ˈfɪʃnɛt taɪts/. Quần tất làm bằng lưới mỏng, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ quyến rũ hoặc nổi bật.

Hình minh hoạ "Quần tất lưới" tiếng Anh là "Fishnet tights"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fishnet tights

Danh từ
/ˈfɪʃnɛt taɪts/

Ví dụ câu với Quần tất lưới / Fishnet tights

  1. 1

    Cô ấy mặc quần tất lưới màu đen trong buổi tiệc.

    She wore black fishnet tights to the party.

  2. 2

    Quần tất lưới thường được phối hợp với váy ngắn để tạo phong cách cá tính.

    Fishnet tights are often paired with short skirts for a bold look.

Ghi chú dùng từ Quần tất lưới

Quần tất lưới là loại quần tất làm bằng chất liệu lưới, thường dùng trong thời trang để tạo phong cách nổi bật. Các từ liên quan gồm có 'stockings' (quần tất), 'mesh' (lưới), 'fashion' (thời trang).

Video minh hoạ Quần tất lưới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quần tất lưới

Câu hỏi thường gặp về "Quần tất lưới"

Quần tất lưới tiếng Anh là gì?

Quần tất lưới tiếng Anh là "Fishnet tights" (danh từ), nghĩa là: Quần tất làm bằng lưới mỏng, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ quyến rũ hoặc nổi bật.

"Fishnet tights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fishnet tights" nghĩa tiếng Việt là "Quần tất lưới". Quần tất lưới là loại quần tất làm bằng chất liệu lưới, thường dùng trong thời trang để tạo phong cách nổi bật.

Phát âm "Fishnet tights" như thế nào?

"Fishnet tights" có phiên âm IPA /ˈfɪʃnɛt taɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fishnet tights"?

She wore black fishnet tights to the party. — Cô ấy mặc quần tất lưới màu đen trong buổi tiệc.