The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tất dài tiếng Anh là gì?

tất dài tiếng Anh là tights /taɪts/. quần tất dài, thường dùng để giữ ấm hoặc trang phục thời trang.

Hình minh hoạ "tất dài" tiếng Anh là "tights"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tights

Danh từ
/taɪts/

Ví dụ câu với tất dài / tights

  1. 1

    Cô ấy mặc tất dài màu đen để phù hợp với bộ váy đen của mình.

    She wore black tights to match her black dress.

  2. 2

    Tất dài giúp giữ ấm chân trong mùa đông.

    Tights help keep your legs warm in winter.

Ghi chú dùng từ tất dài

Tất dài là loại quần tất phủ kín chân, thường làm từ sợi tổng hợp hoặc len. Các từ liên quan: stocking (quần tất cao), leggings (quần bó dài), pantyhose (quần tất mỏng).

Video minh hoạ tất dài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tất dài

Câu hỏi thường gặp về "tất dài"

Tất dài tiếng Anh là gì?

Tất dài tiếng Anh là "tights" (danh từ), nghĩa là: quần tất dài, thường dùng để giữ ấm hoặc trang phục thời trang.

"tights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tights" nghĩa tiếng Việt là "tất dài". Tất dài là loại quần tất phủ kín chân, thường làm từ sợi tổng hợp hoặc len.

Phát âm "tights" như thế nào?

"tights" có phiên âm IPA /taɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tights"?

She wore black tights to match her black dress. — Cô ấy mặc tất dài màu đen để phù hợp với bộ váy đen của mình.