Tiếng Việt
Quân tiên phong tiếng Anh là gì?
quân tiên phong tiếng Anh là vanguard /ˈvænɡɑːrd/. Lực lượng hoặc nhóm người đi đầu trong một chiến dịch hoặc cuộc hành trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vanguard
Ví dụ câu với quân tiên phong / vanguard
- 1
Quân tiên phong đã mở đường cho các đơn vị phía sau.
The vanguard led the charge into the battlefield.
- 2
Nhóm nghiên cứu là lực lượng tiên phong trong lĩnh vực công nghệ mới.
The research team is at the vanguard of technological innovation.
Ghi chú dùng từ quân tiên phong
Quân tiên phong là nhóm hoặc cá nhân đi đầu trong một hoạt động hoặc phong trào. Các từ liên quan gồm 'frontline' (tiền tuyến), 'forefront' (đầu mối), và 'pioneer' (người tiên phong), đều đề cập đến vị trí dẫn đầu hoặc tiên phong trong một lĩnh vực.
Video minh hoạ quân tiên phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân tiên phong
Câu hỏi thường gặp về "quân tiên phong"
Quân tiên phong tiếng Anh là gì?
Quân tiên phong tiếng Anh là "vanguard" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng hoặc nhóm người đi đầu trong một chiến dịch hoặc cuộc hành trình.
"vanguard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vanguard" nghĩa tiếng Việt là "quân tiên phong". Quân tiên phong là nhóm hoặc cá nhân đi đầu trong một hoạt động hoặc phong trào.
Phát âm "vanguard" như thế nào?
"vanguard" có phiên âm IPA /ˈvænɡɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vanguard"?
The vanguard led the charge into the battlefield. — Quân tiên phong đã mở đường cho các đơn vị phía sau.