The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiên phong tiếng Anh là gì?

tiên phong tiếng Anh là pioneering /ˌpaɪəˈnɪrɪŋ/. Tiên phong mô tả tính chất hoặc trạng thái của việc đi đầu, dẫn đầu trong một hoạt động hoặc lĩnh vực mới.

Hình minh hoạ "tiên phong" tiếng Anh là "pioneering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pioneering

Tính từ
/ˌpaɪəˈnɪrɪŋ/

Ví dụ câu với tiên phong / pioneering

  1. 1

    Công ty này đã có những bước đi tiên phong trong công nghệ xanh.

    This company has taken pioneering steps in green technology.

  2. 2

    Anh ấy là người tiên phong trong nghiên cứu về năng lượng mặt trời.

    He is a pioneering researcher in solar energy.

Ghi chú dùng từ tiên phong

Từ 'pioneering' dùng để miêu tả tính chất của việc đi đầu hoặc đổi mới. Các từ liên quan gồm 'innovative' (đổi mới), 'trailblazing' (mở đường), 'groundbreaking' (đột phá).

Video minh hoạ tiên phong

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tiên phong

Câu hỏi thường gặp về "tiên phong"

Tiên phong tiếng Anh là gì?

Tiên phong tiếng Anh là "pioneering" (tính từ), nghĩa là: Tiên phong mô tả tính chất hoặc trạng thái của việc đi đầu, dẫn đầu trong một hoạt động hoặc lĩnh vực mới.

"pioneering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pioneering" nghĩa tiếng Việt là "tiên phong". Từ 'pioneering' dùng để miêu tả tính chất của việc đi đầu hoặc đổi mới.

Phát âm "pioneering" như thế nào?

"pioneering" có phiên âm IPA /ˌpaɪəˈnɪrɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pioneering"?

This company has taken pioneering steps in green technology. — Công ty này đã có những bước đi tiên phong trong công nghệ xanh.