Tiếng Việt
Quản trị viên tập sự tiếng Anh là gì?
quản trị viên tập sự tiếng Anh là management trainee /ˈmænɪʤmənt treɪˈniː/. Người tập sự trong lĩnh vực quản lý, thường là nhân viên mới đang học hỏi và phát triển kỹ năng quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
management trainee
Ví dụ câu với quản trị viên tập sự / management trainee
- 1
Quản trị viên tập sự cần phải học hỏi nhiều về quy trình công ty.
The management trainee needs to learn a lot about the company's procedures.
- 2
Anh ấy là quản trị viên tập sự và đang được đào tạo để trở thành quản lý chính thức.
He is a management trainee and is being trained to become a full-fledged manager.
Ghi chú dùng từ quản trị viên tập sự
Quản trị viên tập sự là người mới bắt đầu trong lĩnh vực quản lý, thường được đào tạo để trở thành quản lý chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'intern' (thực tập sinh), 'apprentice' (học việc), 'trainee' (người tập sự).
Video minh hoạ quản trị viên tập sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị viên tập sự
Câu hỏi thường gặp về "quản trị viên tập sự"
Quản trị viên tập sự tiếng Anh là gì?
Quản trị viên tập sự tiếng Anh là "management trainee" (danh từ), nghĩa là: Người tập sự trong lĩnh vực quản lý, thường là nhân viên mới đang học hỏi và phát triển kỹ năng quản lý.
"management trainee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"management trainee" nghĩa tiếng Việt là "quản trị viên tập sự". Quản trị viên tập sự là người mới bắt đầu trong lĩnh vực quản lý, thường được đào tạo để trở thành quản lý chính thức.
Phát âm "management trainee" như thế nào?
"management trainee" có phiên âm IPA /ˈmænɪʤmənt treɪˈniː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "management trainee"?
The management trainee needs to learn a lot about the company's procedures. — Quản trị viên tập sự cần phải học hỏi nhiều về quy trình công ty.