Tiếng Việt
Quản trị rủi ro tiếng Anh là gì?
quản trị rủi ro tiếng Anh là Risk Management /rɪsk ˈmænəʤmənt/. Quản lý các rủi ro có thể xảy ra trong một tổ chức hoặc dự án để giảm thiểu thiệt hại và tối đa hóa lợi ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Risk Management
Ví dụ câu với quản trị rủi ro / Risk Management
- 1
Quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án để đảm bảo thành công.
Risk management is a crucial factor in project management to ensure success.
- 2
Các công ty lớn thường có bộ phận quản trị rủi ro riêng biệt để xử lý các rủi ro tài chính và pháp lý.
Large companies often have a dedicated risk management department to handle financial and legal risks.
Ghi chú dùng từ quản trị rủi ro
Quản trị rủi ro là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro. Các thuật ngữ liên quan gồm 'risk assessment' (đánh giá rủi ro), 'risk mitigation' (giảm thiểu rủi ro), và 'contingency planning' (lập kế hoạch dự phòng).
Video minh hoạ quản trị rủi ro
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị rủi ro
Câu hỏi thường gặp về "quản trị rủi ro"
Quản trị rủi ro tiếng Anh là gì?
Quản trị rủi ro tiếng Anh là "Risk Management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các rủi ro có thể xảy ra trong một tổ chức hoặc dự án để giảm thiểu thiệt hại và tối đa hóa lợi ích.
"Risk Management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Risk Management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị rủi ro". Quản trị rủi ro là quá trình xác định, đánh giá và kiểm soát các rủi ro.
Phát âm "Risk Management" như thế nào?
"Risk Management" có phiên âm IPA /rɪsk ˈmænəʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Risk Management"?
Risk management is a crucial factor in project management to ensure success. — Quản trị rủi ro là yếu tố quan trọng trong quản lý dự án để đảm bảo thành công.