The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Luật sư tập sự tiếng Anh là gì?

luật sư tập sự tiếng Anh là trainee lawyer /ˈtreɪˈni ˈlɔjər/. Người đang trong quá trình đào tạo để trở thành luật sư chính thức.

Hình minh hoạ "luật sư tập sự" tiếng Anh là "trainee lawyer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trainee lawyer

Danh từ
/ˈtreɪˈni ˈlɔjər/

Ví dụ câu với luật sư tập sự / trainee lawyer

  1. 1

    The trainee lawyer is learning how to draft legal documents.

    Luật sư tập sự đang học cách soạn thảo các tài liệu pháp lý.

  2. 2

    She shadowed a senior lawyer as a trainee lawyer.

    Cô ấy theo dõi một luật sư kỳ cựu như một luật sư tập sự.

Ghi chú dùng từ luật sư tập sự

Luật sư tập sự là người đang đào tạo để trở thành luật sư chính thức. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'intern' (thực tập sinh), 'junior lawyer' (luật sư trẻ), 'bar exam' (kỳ thi luật sư).

Video minh hoạ luật sư tập sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với luật sư tập sự

Câu hỏi thường gặp về "luật sư tập sự"

Luật sư tập sự tiếng Anh là gì?

Luật sư tập sự tiếng Anh là "trainee lawyer" (danh từ), nghĩa là: Người đang trong quá trình đào tạo để trở thành luật sư chính thức.

"trainee lawyer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trainee lawyer" nghĩa tiếng Việt là "luật sư tập sự". Luật sư tập sự là người đang đào tạo để trở thành luật sư chính thức.

Phát âm "trainee lawyer" như thế nào?

"trainee lawyer" có phiên âm IPA /ˈtreɪˈni ˈlɔjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trainee lawyer"?

Luật sư tập sự đang học cách soạn thảo các tài liệu pháp lý. — The trainee lawyer is learning how to draft legal documents.