The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quang điện tử tiếng Anh là gì?

quang điện tử tiếng Anh là optoelectronic /optoelectronic/. Thiết bị hoặc hệ thống sử dụng ánh sáng và điện tử để hoạt động, như cảm biến quang hoặc diode phát sáng.

Hình minh hoạ "quang điện tử" tiếng Anh là "optoelectronic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

optoelectronic

Danh từ
/optoelectronic/

Ví dụ câu với quang điện tử / optoelectronic

  1. 1

    Các thiết bị quang điện tử được sử dụng trong cảm biến ánh sáng.

    Optoelectronic devices are used in light sensors.

  2. 2

    Màn hình hiển thị dựa trên công nghệ quang điện tử.

    Display screens based on optoelectronic technology.

Ghi chú dùng từ quang điện tử

Quang điện tử liên quan đến công nghệ sử dụng ánh sáng và điện tử, như diode phát sáng (LED) và cảm biến quang. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'photonic' (quang học), 'semiconductor' (chất bán dẫn), và 'laser' (tia laser).

Video minh hoạ quang điện tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quang điện tử

Câu hỏi thường gặp về "quang điện tử"

Quang điện tử tiếng Anh là gì?

Quang điện tử tiếng Anh là "optoelectronic" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống sử dụng ánh sáng và điện tử để hoạt động, như cảm biến quang hoặc diode phát sáng.

"optoelectronic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"optoelectronic" nghĩa tiếng Việt là "quang điện tử". Quang điện tử liên quan đến công nghệ sử dụng ánh sáng và điện tử, như diode phát sáng (LED) và cảm biến quang.

Phát âm "optoelectronic" như thế nào?

"optoelectronic" có phiên âm IPA /optoelectronic/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "optoelectronic"?

Optoelectronic devices are used in light sensors. — Các thiết bị quang điện tử được sử dụng trong cảm biến ánh sáng.