Tiếng Việt
Quang điện tiếng Anh là gì?
quang điện tiếng Anh là photoelectric effect /ˌfəʊtəʊɪˈlɛktrɪk ɪˈfɛkt/. Hiện tượng phát ra điện từ bề mặt chất rắn khi bị chiếu sáng bằng ánh sáng có năng lượng đủ lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
photoelectric effect
Ví dụ câu với quang điện / photoelectric effect
- 1
Hiện tượng quang điện được ứng dụng trong pin mặt trời.
The photoelectric effect is used in solar panels.
- 2
Hiện tượng này giúp chúng ta hiểu về cấu trúc của nguyên tử.
This effect helps us understand atomic structure.
Ghi chú dùng từ quang điện
Quang điện là hiện tượng vật lý quan trọng trong quang học và điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ánh sáng' (light), 'bức xạ' (radiation), và 'tương tác' (interaction).
Video minh hoạ quang điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quang điện
Câu hỏi thường gặp về "quang điện"
Quang điện tiếng Anh là gì?
Quang điện tiếng Anh là "photoelectric effect" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng phát ra điện từ bề mặt chất rắn khi bị chiếu sáng bằng ánh sáng có năng lượng đủ lớn.
"photoelectric effect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"photoelectric effect" nghĩa tiếng Việt là "quang điện". Quang điện là hiện tượng vật lý quan trọng trong quang học và điện tử.
Phát âm "photoelectric effect" như thế nào?
"photoelectric effect" có phiên âm IPA /ˌfəʊtəʊɪˈlɛktrɪk ɪˈfɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "photoelectric effect"?
The photoelectric effect is used in solar panels. — Hiện tượng quang điện được ứng dụng trong pin mặt trời.