Tiếng Việt
Yêu xa tiếng Anh là gì?
yêu xa tiếng Anh là long distance relationship /lɔŋ ˈdɪstəns riˈleɪʃənˌʃɪp/. Mối quan hệ tình cảm giữa hai người ở xa nhau về mặt địa lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long distance relationship
Ví dụ câu với yêu xa / long distance relationship
- 1
Họ duy trì yêu xa trong suốt hai năm qua.
They have maintained a long distance relationship for two years.
- 2
Yêu xa đòi hỏi sự tin tưởng và giao tiếp tốt.
Long distance relationships require trust and good communication.
Ghi chú dùng từ yêu xa
Yêu xa là loại mối quan hệ giữa hai người yêu nhau nhưng sống cách xa nhau về mặt địa lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'communication' (giao tiếp), 'trust' (tin tưởng), và 'commitment' (cam kết).
Video minh hoạ yêu xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu xa
Câu hỏi thường gặp về "yêu xa"
Yêu xa tiếng Anh là gì?
Yêu xa tiếng Anh là "long distance relationship" (danh từ), nghĩa là: Mối quan hệ tình cảm giữa hai người ở xa nhau về mặt địa lý.
"long distance relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long distance relationship" nghĩa tiếng Việt là "yêu xa". Yêu xa là loại mối quan hệ giữa hai người yêu nhau nhưng sống cách xa nhau về mặt địa lý.
Phát âm "long distance relationship" như thế nào?
"long distance relationship" có phiên âm IPA /lɔŋ ˈdɪstəns riˈleɪʃənˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long distance relationship"?
They have maintained a long distance relationship for two years. — Họ duy trì yêu xa trong suốt hai năm qua.