Tiếng Việt
Quăng xuống tiếng Anh là gì?
quăng xuống tiếng Anh là Throw down /θroʊ daʊn/. ném xuống, hất xuống từ trên cao xuống dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Throw down
Ví dụ câu với quăng xuống / Throw down
- 1
Anh ấy đã quăng xuống chiếc hộp trên bàn.
He threw down the box onto the table.
- 2
Cô ấy quăng xuống sách khi rời khỏi phòng.
She threw down the book as she left the room.
Ghi chú dùng từ quăng xuống
Quăng xuống là hành động ném hoặc hất vật xuống dưới. Các từ liên quan: 'drop' (rơi xuống), 'toss' (ném nhẹ), 'hurl' (ném mạnh).
Video minh hoạ quăng xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quăng xuống
Câu hỏi thường gặp về "quăng xuống"
Quăng xuống tiếng Anh là gì?
Quăng xuống tiếng Anh là "Throw down" (động từ), nghĩa là: ném xuống, hất xuống từ trên cao xuống dưới.
"Throw down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Throw down" nghĩa tiếng Việt là "quăng xuống". Quăng xuống là hành động ném hoặc hất vật xuống dưới.
Phát âm "Throw down" như thế nào?
"Throw down" có phiên âm IPA /θroʊ daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Throw down"?
He threw down the box onto the table. — Anh ấy đã quăng xuống chiếc hộp trên bàn.