Tiếng Việt
Quầy bán báo tiếng Anh là gì?
Quầy bán báo tiếng Anh là Newsstand /ˈnjuːzstænd/. Quầy hàng nhỏ để bán báo và tạp chí, thường đặt ở nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Newsstand
Ví dụ câu với Quầy bán báo / Newsstand
- 1
Tôi mua báo sáng tại quầy bán báo gần ga tàu.
I bought the morning newspaper at the newsstand near the train station.
- 2
Quầy bán báo này có rất nhiều loại tạp chí mới.
This newsstand has a lot of new magazines.
Ghi chú dùng từ Quầy bán báo
Quầy bán báo là nơi bán báo, tạp chí, thường đặt ở nơi công cộng như ga tàu hoặc trung tâm thương mại. Các từ liên quan: kiosk (quầy nhỏ), magazine (tạp chí), newspaper (báo).
Video minh hoạ Quầy bán báo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy bán báo
Câu hỏi thường gặp về "Quầy bán báo"
Quầy bán báo tiếng Anh là gì?
Quầy bán báo tiếng Anh là "Newsstand" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng nhỏ để bán báo và tạp chí, thường đặt ở nơi công cộng.
"Newsstand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Newsstand" nghĩa tiếng Việt là "Quầy bán báo". Quầy bán báo là nơi bán báo, tạp chí, thường đặt ở nơi công cộng như ga tàu hoặc trung tâm thương mại.
Phát âm "Newsstand" như thế nào?
"Newsstand" có phiên âm IPA /ˈnjuːzstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Newsstand"?
I bought the morning newspaper at the newsstand near the train station. — Tôi mua báo sáng tại quầy bán báo gần ga tàu.