The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quầy bán vé tiếng Anh là gì?

Quầy bán vé tiếng Anh là Ticket counter /ˈtɪkɪt ˈkaʊntə/. Quầy nơi bán vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

Hình minh hoạ "Quầy bán vé" tiếng Anh là "Ticket counter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ticket counter

Danh từ
/ˈtɪkɪt ˈkaʊntə/

Ví dụ câu với Quầy bán vé / Ticket counter

  1. 1

    I bought my train ticket at the ticket counter.

    Tôi đã mua vé tàu tại quầy bán vé.

  2. 2

    The ticket counter is on the right side of the station.

    Quầy bán vé nằm ở phía bên phải của nhà ga.

Ghi chú dùng từ Quầy bán vé

Quầy bán vé là nơi mua vé cho các hoạt động hoặc phương tiện. Các từ liên quan: 'ticket', 'counter', 'purchase' - vé, quầy, mua.

Video minh hoạ Quầy bán vé

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quầy bán vé

Câu hỏi thường gặp về "Quầy bán vé"

Quầy bán vé tiếng Anh là gì?

Quầy bán vé tiếng Anh là "Ticket counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy nơi bán vé cho các sự kiện hoặc phương tiện giao thông.

"Ticket counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ticket counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy bán vé". Quầy bán vé là nơi mua vé cho các hoạt động hoặc phương tiện.

Phát âm "Ticket counter" như thế nào?

"Ticket counter" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ticket counter"?

Tôi đã mua vé tàu tại quầy bán vé. — I bought my train ticket at the ticket counter.