The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quầy tiếng Anh là gì?

quầy tiếng Anh là stall /stɔl/. quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng trong chợ hoặc siêu thị.

Hình minh hoạ "quầy" tiếng Anh là "stall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stall

Danh từ
/stɔl/

Ví dụ câu với quầy / stall

  1. 1

    Tôi mua trái cây tại quầy trái cây trong chợ.

    I bought some fruit at the fruit stall in the market.

  2. 2

    Quầy bán hàng này rất phổ biến trong các chợ truyền thống.

    This stall is very popular in traditional markets.

Ghi chú dùng từ quầy

Quầy là nơi bán hàng tạm thời hoặc cố định, thường thấy ở chợ hoặc siêu thị. Các từ liên quan: 'kiosk' (quầy nhỏ), 'counter' (quầy tính tiền), 'booth' (quầy trong hội chợ).

Video minh hoạ quầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quầy

Câu hỏi thường gặp về "quầy"

Quầy tiếng Anh là gì?

Quầy tiếng Anh là "stall" (danh từ), nghĩa là: quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng trong chợ hoặc siêu thị.

"stall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stall" nghĩa tiếng Việt là "quầy". Quầy là nơi bán hàng tạm thời hoặc cố định, thường thấy ở chợ hoặc siêu thị.

Phát âm "stall" như thế nào?

"stall" có phiên âm IPA /stɔl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stall"?

I bought some fruit at the fruit stall in the market. — Tôi mua trái cây tại quầy trái cây trong chợ.