Tiếng Việt
Quầy bán hàng tiếng Anh là gì?
Quầy bán hàng tiếng Anh là Sales counter /seɪlz ˈkaʊntə/. Quầy dùng để bán hàng trong cửa hàng hoặc siêu thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sales counter
Ví dụ câu với Quầy bán hàng / Sales counter
- 1
Customers lined up at the sales counter to pay for their groceries.
Khách hàng xếp hàng tại quầy bán hàng để thanh toán hóa đơn.
- 2
The sales counter is located near the entrance of the store.
Quầy bán hàng nằm gần lối vào của cửa hàng.
Ghi chú dùng từ Quầy bán hàng
Quầy bán hàng là nơi khách hàng thanh toán hoặc chọn mua hàng. Các từ liên quan: 'cash register' (máy tính tiền), 'checkout counter' (quầy thanh toán), 'retail' (bán lẻ).
Video minh hoạ Quầy bán hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quầy bán hàng
Câu hỏi thường gặp về "Quầy bán hàng"
Quầy bán hàng tiếng Anh là gì?
Quầy bán hàng tiếng Anh là "Sales counter" (danh từ), nghĩa là: Quầy dùng để bán hàng trong cửa hàng hoặc siêu thị.
"Sales counter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sales counter" nghĩa tiếng Việt là "Quầy bán hàng". Quầy bán hàng là nơi khách hàng thanh toán hoặc chọn mua hàng.
Phát âm "Sales counter" như thế nào?
"Sales counter" có phiên âm IPA /seɪlz ˈkaʊntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sales counter"?
Khách hàng xếp hàng tại quầy bán hàng để thanh toán hóa đơn. — Customers lined up at the sales counter to pay for their groceries.