Tiếng Việt
Quây quần tiếng Anh là gì?
quây quần tiếng Anh là Gather together /ˈɡæðər təˈɡɛðər/. tụ họp đông đủ, quây quần bên nhau để vui chơi hoặc trò chuyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gather together
Ví dụ câu với quây quần / Gather together
- 1
Gia đình quây quần bên bàn ăn tối.
The family gathered together around the dinner table.
- 2
Chúng tôi thích quây quần bên nhau cuối tuần.
We enjoy gathering together on weekends.
Ghi chú dùng từ quây quần
Quây quần thường dùng để mô tả sự tụ họp thân mật, ấm cúng. Các từ liên quan: tụ họp (gathering), sum họp (reunion), đoàn tụ (reunion).
Video minh hoạ quây quần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quây quần
Câu hỏi thường gặp về "quây quần"
Quây quần tiếng Anh là gì?
Quây quần tiếng Anh là "Gather together" (cụm từ), nghĩa là: tụ họp đông đủ, quây quần bên nhau để vui chơi hoặc trò chuyện.
"Gather together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gather together" nghĩa tiếng Việt là "quây quần". Quây quần thường dùng để mô tả sự tụ họp thân mật, ấm cúng.
Phát âm "Gather together" như thế nào?
"Gather together" có phiên âm IPA /ˈɡæðər təˈɡɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gather together"?
The family gathered together around the dinner table. — Gia đình quây quần bên bàn ăn tối.