Tiếng Việt
Quây quần bên gia đình tiếng Anh là gì?
quây quần bên gia đình tiếng Anh là Be with family /bi wɪð ˈfæməli/. Dành thời gian bên gia đình, sum họp cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Be with family
Ví dụ câu với quây quần bên gia đình / Be with family
- 1
Chúng tôi thích quây quần bên gia đình vào cuối tuần.
We like to be with family on weekends.
- 2
Gia đình tôi quây quần bên bàn ăn tối.
My family is together around the dinner table.
Ghi chú dùng từ quây quần bên gia đình
Cụm từ thể hiện sự sum họp, gắn bó với gia đình. Các từ liên quan: 'family gathering' (tụ họp gia đình), 'reunion' (họp mặt), 'home' (nhà).
Video minh hoạ quây quần bên gia đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quây quần bên gia đình
Câu hỏi thường gặp về "quây quần bên gia đình"
Quây quần bên gia đình tiếng Anh là gì?
Quây quần bên gia đình tiếng Anh là "Be with family" (cụm từ), nghĩa là: Dành thời gian bên gia đình, sum họp cùng nhau.
"Be with family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Be with family" nghĩa tiếng Việt là "quây quần bên gia đình". Cụm từ thể hiện sự sum họp, gắn bó với gia đình.
Phát âm "Be with family" như thế nào?
"Be with family" có phiên âm IPA /bi wɪð ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Be with family"?
We like to be with family on weekends. — Chúng tôi thích quây quần bên gia đình vào cuối tuần.