The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quầy thanh toán tiếng Anh là gì?

quầy thanh toán tiếng Anh là checkout /ˈʧɛˌkaʊt/. quầy thu tiền tại cửa hàng hoặc siêu thị nơi khách thanh toán sau khi mua hàng.

Hình minh hoạ "quầy thanh toán" tiếng Anh là "checkout"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

checkout

Danh từ
/ˈʧɛˌkaʊt/

Ví dụ câu với quầy thanh toán / checkout

  1. 1

    Bạn cần đến quầy thanh toán để trả tiền cho hàng hóa của mình.

    Please go to the checkout to pay for your items.

  2. 2

    Quầy thanh toán nằm ở cuối cửa hàng.

    The checkout counter is at the end of the store.

Ghi chú dùng từ quầy thanh toán

Quầy thanh toán là nơi khách hàng thanh toán tiền hàng. Các từ liên quan: 'cash register' (máy tính tiền), 'receipt' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).

Video minh hoạ quầy thanh toán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quầy thanh toán

Câu hỏi thường gặp về "quầy thanh toán"

Quầy thanh toán tiếng Anh là gì?

Quầy thanh toán tiếng Anh là "checkout" (danh từ), nghĩa là: quầy thu tiền tại cửa hàng hoặc siêu thị nơi khách thanh toán sau khi mua hàng.

"checkout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"checkout" nghĩa tiếng Việt là "quầy thanh toán". Quầy thanh toán là nơi khách hàng thanh toán tiền hàng.

Phát âm "checkout" như thế nào?

"checkout" có phiên âm IPA /ˈʧɛˌkaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "checkout"?

Please go to the checkout to pay for your items. — Bạn cần đến quầy thanh toán để trả tiền cho hàng hóa của mình.