Tiếng Việt
Quầy tiếp tân tiếng Anh là gì?
quầy tiếp tân tiếng Anh là reception area /rɪˈsɛpʃən ˈɛriə/. Khu vực đón tiếp khách, thường nằm gần lối vào khách sạn hoặc tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reception area
Ví dụ câu với quầy tiếp tân / reception area
- 1
Khách đến khách sạn sẽ gặp nhân viên tại quầy tiếp tân.
Guests check in at the reception area.
- 2
Bạn có thể hỏi nhân viên tại quầy tiếp tân về hướng đi.
You can ask the staff at the reception area for directions.
Ghi chú dùng từ quầy tiếp tân
Quầy tiếp tân là nơi khách hàng hoặc khách đến liên hệ ban đầu. Các thuật ngữ liên quan: 'lobby' (tiền sảnh), 'concierge' (dịch vụ hỗ trợ khách), 'front desk' (quầy lễ tân).
Video minh hoạ quầy tiếp tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quầy tiếp tân
Câu hỏi thường gặp về "quầy tiếp tân"
Quầy tiếp tân tiếng Anh là gì?
Quầy tiếp tân tiếng Anh là "reception area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực đón tiếp khách, thường nằm gần lối vào khách sạn hoặc tòa nhà.
"reception area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reception area" nghĩa tiếng Việt là "quầy tiếp tân". Quầy tiếp tân là nơi khách hàng hoặc khách đến liên hệ ban đầu.
Phát âm "reception area" như thế nào?
"reception area" có phiên âm IPA /rɪˈsɛpʃən ˈɛriə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reception area"?
Guests check in at the reception area. — Khách đến khách sạn sẽ gặp nhân viên tại quầy tiếp tân.