Tiếng Việt
Hậu duệ mặt trời tiếng Anh là gì?
Hậu duệ mặt trời tiếng Anh là Descendants of the Sun /dɪˈsɛndənts əv ðə sʌn/. Tên của một bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng, kể về câu chuyện tình yêu của các binh sĩ và bác sĩ trong bối cảnh chiến tranh và hòa bình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Descendants of the Sun
Ví dụ câu với Hậu duệ mặt trời / Descendants of the Sun
- 1
Anh ấy thích xem 'Hậu duệ mặt trời' vào cuối tuần.
He likes watching 'Descendants of the Sun' on weekends.
- 2
Câu chuyện trong 'Hậu duệ mặt trời' rất cảm động.
The story in 'Descendants of the Sun' is very touching.
Ghi chú dùng từ Hậu duệ mặt trời
Hậu duệ mặt trời là tên một bộ phim nổi tiếng của Hàn Quốc, thể loại lãng mạn, chiến tranh. Các từ liên quan: 'drama' (phim truyền hình), 'romance' (lãng mạn), 'soldier' (binh sĩ), 'doctor' (bác sĩ).
Video minh hoạ Hậu duệ mặt trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hậu duệ mặt trời
Câu hỏi thường gặp về "Hậu duệ mặt trời"
Hậu duệ mặt trời tiếng Anh là gì?
Hậu duệ mặt trời tiếng Anh là "Descendants of the Sun" (danh từ), nghĩa là: Tên của một bộ phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng, kể về câu chuyện tình yêu của các binh sĩ và bác sĩ trong bối cảnh chiến tranh và hòa bình.
"Descendants of the Sun" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Descendants of the Sun" nghĩa tiếng Việt là "Hậu duệ mặt trời". Hậu duệ mặt trời là tên một bộ phim nổi tiếng của Hàn Quốc, thể loại lãng mạn, chiến tranh.
Phát âm "Descendants of the Sun" như thế nào?
"Descendants of the Sun" có phiên âm IPA /dɪˈsɛndənts əv ðə sʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Descendants of the Sun"?
He likes watching 'Descendants of the Sun' on weekends. — Anh ấy thích xem 'Hậu duệ mặt trời' vào cuối tuần.