The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quét mạng nhện tiếng Anh là gì?

quét mạng nhện tiếng Anh là Clear cobwebs /klɪr ˈkɒbwɛbz/. Dọn sạch mạng nhện để làm sạch hoặc làm mới không gian.

Hình minh hoạ "quét mạng nhện" tiếng Anh là "Clear cobwebs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clear cobwebs

Cụm từ
/klɪr ˈkɒbwɛbz/

Ví dụ câu với quét mạng nhện / Clear cobwebs

  1. 1

    Tôi đã quét mạng nhện trong góc phòng để làm sạch.

    I cleared the cobwebs in the corner of the room to clean it.

  2. 2

    Sau một thời gian dài, tôi cần quét mạng nhện trên trần nhà.

    After a long time, I need to clear the cobwebs from the ceiling.

Ghi chú dùng từ quét mạng nhện

Cụm từ này dùng để mô tả việc làm sạch mạng nhện trong nhà hoặc nơi làm việc. Các từ liên quan: 'clean', 'dust', 'sweep' - làm sạch, phủ bụi, quét.

Video minh hoạ quét mạng nhện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quét mạng nhện

Câu hỏi thường gặp về "quét mạng nhện"

Quét mạng nhện tiếng Anh là gì?

Quét mạng nhện tiếng Anh là "Clear cobwebs" (cụm từ), nghĩa là: Dọn sạch mạng nhện để làm sạch hoặc làm mới không gian.

"Clear cobwebs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clear cobwebs" nghĩa tiếng Việt là "quét mạng nhện". Cụm từ này dùng để mô tả việc làm sạch mạng nhện trong nhà hoặc nơi làm việc.

Phát âm "Clear cobwebs" như thế nào?

"Clear cobwebs" có phiên âm IPA /klɪr ˈkɒbwɛbz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clear cobwebs"?

I cleared the cobwebs in the corner of the room to clean it. — Tôi đã quét mạng nhện trong góc phòng để làm sạch.