Tiếng Việt
Mạng nhện tiếng Anh là gì?
mạng nhện tiếng Anh là spider web /ˈspaɪdə wɛb/. Mạng nhện là mạng lưới tơ do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spider web
Ví dụ câu với mạng nhện / spider web
- 1
Con nhện đã kéo dài mạng nhện của nó trên góc tường.
The spider spun its web in the corner of the room.
- 2
Mạng nhện trên cửa sổ làm tôi nghĩ về sự bỏ bê.
The cobwebs on the window made me think of neglect.
Ghi chú dùng từ mạng nhện
Mạng nhện là cấu trúc tơ của nhện. Các từ liên quan: 'nhện' (spider), 'tơ' (web), 'bẫy' (trap).
Video minh hoạ mạng nhện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng nhện
Câu hỏi thường gặp về "mạng nhện"
Mạng nhện tiếng Anh là gì?
Mạng nhện tiếng Anh là "spider web" (danh từ), nghĩa là: Mạng nhện là mạng lưới tơ do nhện tạo ra để bắt mồi hoặc làm nơi trú ẩn.
"spider web" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spider web" nghĩa tiếng Việt là "mạng nhện". Mạng nhện là cấu trúc tơ của nhện.
Phát âm "spider web" như thế nào?
"spider web" có phiên âm IPA /ˈspaɪdə wɛb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spider web"?
The spider spun its web in the corner of the room. — Con nhện đã kéo dài mạng nhện của nó trên góc tường.