Tiếng Việt
Nhện tiếng Anh là gì?
nhện tiếng Anh là spider /ˈspaɪdə/. Một loài côn trùng chân dài, có khả năng tạo mạng nhện để bắt mồi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spider
Ví dụ câu với nhện / spider
- 1
Con nhện đang dệt mạng trên cây.
The spider is weaving its web on the tree.
- 2
Tôi thấy một con nhện nhỏ trong phòng.
I saw a small spider in the room.
Ghi chú dùng từ nhện
Nhện là loài động vật thuộc lớp Arachnida, nổi bật với khả năng tạo mạng nhện để săn mồi. Các từ liên quan: 'web' (mạng nhện), 'arachnid' (nhện thuộc lớp Arachnida), 'crawl' ( bò, di chuyển bằng cách bò).
Video minh hoạ nhện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhện
Câu hỏi thường gặp về "nhện"
Nhện tiếng Anh là gì?
Nhện tiếng Anh là "spider" (danh từ), nghĩa là: Một loài côn trùng chân dài, có khả năng tạo mạng nhện để bắt mồi.
"spider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spider" nghĩa tiếng Việt là "nhện". Nhện là loài động vật thuộc lớp Arachnida, nổi bật với khả năng tạo mạng nhện để săn mồi.
Phát âm "spider" như thế nào?
"spider" có phiên âm IPA /ˈspaɪdə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spider"?
The spider is weaving its web on the tree. — Con nhện đang dệt mạng trên cây.